Phép dịch "chaining" thành Tiếng Việt

chuỗi, móc nối, móc xích là các bản dịch hàng đầu của "chaining" thành Tiếng Việt.

chaining noun verb ngữ pháp

Present participle of chain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuỗi

    noun

    We connect the dots in the supply chain.

    Chúng ta hiểu ra được mối quan hệ trong chuỗi cung ứng này.

  • móc nối

  • móc xích

    with these corrugated metal and chain link stuff,

    với những tấm tôn lượn sóng và các chi tiết móc xích,

  • nối kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chaining" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chaining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch