Phép dịch "chainsaw" thành Tiếng Việt
Máy cưa xích là bản dịch của "chainsaw" thành Tiếng Việt.
chainsaw
verb
noun
ngữ pháp
A saw that has a power driven and fast revolving chain of metal teeth, usually used to cut trees. [..]
-
Máy cưa xích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chainsaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chainsaw"
Thêm ví dụ
Thêm