Phép dịch "to certify" thành Tiếng Việt

chứng nhận là bản dịch của "to certify" thành Tiếng Việt.

to certify
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng nhận

    verb

    They did not take me to the mortuary, though, since a doctor or a nurse first had to certify that I was dead.

    Nhưng họ không đưa tôi đến nhà xác vì cần phải có một bác sĩ hoặc một y tá chứng nhận rằng tôi đã chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to certify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to certify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch