Phép dịch "centripetal" thành Tiếng Việt

hướng tâm là bản dịch của "centripetal" thành Tiếng Việt.

centripetal adjective ngữ pháp

(neuroanatomy, of a nerve impulse) directed towards the central nervous system; afferent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng tâm

    The centripetal acceleration causes denser substances to separate out along the radial direction.

    Gia tốc hướng tâm gây ra chất dày đặc hơn để tách chất lỏng theo tỉ trọng của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centripetal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "centripetal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "centripetal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch