Phép dịch "centimo" thành Tiếng Việt

số nhiều cetimos là bản dịch của "centimo" thành Tiếng Việt.

centimo noun ngữ pháp

A cent, i.e. 1/100, of certain (mainly historic) Iberian and Latin American currencies, and presently of the Euro (coinage version in Spanish), as a coin or theoretic value [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhiều cetimos

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "centimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch