Phép dịch "central" thành Tiếng Việt
trung tâm, ở trung tâm, trung là các bản dịch hàng đầu của "central" thành Tiếng Việt.
Being in the centre. [..]
-
trung tâm
adjectiveThe central nervous system nerves, there is no cure.
Trung tâm thần kinh trung ương không có cách nào chữa trị.
-
ở trung tâm
adjectiveBut shifted to the left is what's occurring in the central individuals.
Nhưng dịch sang bên trái là những người ở trung tâm.
-
trung
nounIt attaches itself to the central nervous system via the spinal cord.
Nó nối vào thần kinh trung ương qua dây xương sống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quan trọng nhất
- thuộc trung tâm
- trung tam
- chính
- chủ yếu
- trung ương
- tổng đài điện thoại
- ở giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " central " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A former local government region of central Scotland. [..]
"Central" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Central trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "central" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường lối tập trung dân chủ
-
site Quản trị Trung Tâm
-
CCTV
-
Sân bay Donquijote
-
cơ quan tình báo trung ương
-
Miền Trung Thái Lan
-
Ngân hàng Trung ương
-
Hướng tâm · Xu hướng hướng tâm