Phép dịch "celebration" thành Tiếng Việt

lễ kỷ niệm, sự ca tụng, sự kỷ niệm là các bản dịch hàng đầu của "celebration" thành Tiếng Việt.

celebration noun ngữ pháp

The formal performance of a solemn rite, such as Christian sacrament [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ kỷ niệm

    My mom even made me a celebration pie.

    Mẹ tôi thậm chí còn làm cho tôi một chiếc bánh lễ kỷ niệm.

  • sự ca tụng

    We truly are experiencing great joy and celebration on both sides of the veil!

    Chúng ta thực sự đang cảm nhận được niềm vui lớn lao và sự ca tụng ở cả hai bên bức màn che!

  • sự kỷ niệm

  • sự tán dương

    Isn't great art, after all, a celebration of nature?

    Rốt cuộc thì, một sự tán dương tạo hóa như vậy không phải là nghệ thuật cao cả sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celebration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "celebration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "celebration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch