Phép dịch "cede" thành Tiếng Việt
nhượng, nhường lại, chui là các bản dịch hàng đầu của "cede" thành Tiếng Việt.
cede
Verb
verb
ngữ pháp
(transitive) To give up, give way, give away. [..]
-
nhượng
verb -
nhường lại
verb -
chui
verb -
cắt
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhường ngôi
-
nhượng
Thêm ví dụ
Thêm