Phép dịch "cedar" thành Tiếng Việt

cây tuyết tùng, bách, cây bách là các bản dịch hàng đầu của "cedar" thành Tiếng Việt.

cedar noun ngữ pháp

(countable) A coniferous tree of the genus Cedrus in the coniferous plant family Pinaceae. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây tuyết tùng

    noun

    His appearance is like Lebʹa·non, as unrivaled as the cedars.

    Tướng mạo chàng như Li-băng, đẹp vô song như cây tuyết tùng.

  • bách

    noun verb numeral
  • cây bách

    noun

    I will cut down its lofty cedars, its choice juniper trees.

    Ta sẽ đốn những cây tuyết tùng cao ngất, những cây bách xù tươi tốt.

  • gỗ cây tuyết tùng

    The floors may have been made of wood or multicolored marble, and the walls may have been paneled with cedar.

    Sàn có thể làm bằng gỗ hoặc đá hoa nhiều màu, tường thì bằng những tấm ván gỗ cây tuyết tùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cedar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cedar proper

(computing) A programming language. [..]

+ Thêm

"Cedar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cedar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cedar"

Các cụm từ tương tự như "cedar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cedar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch