Phép dịch "cathode" thành Tiếng Việt
âm cực, cực âm, catôt là các bản dịch hàng đầu của "cathode" thành Tiếng Việt.
cathode
noun
ngữ pháp
the electrode through which current flows out of a cell (the negative terminal of an electrolytic cell or the positive terminal of a galvanic cell) [..]
-
âm cực
nounelectrode through which current flows outward
-
cực âm
noun -
catôt
-
Ca-tốt
electrode from which a conventional current leaves a polarized electrical device
The memory was in cathode ray tubes —
Bộ nhớ trong các ống tia ca tốt —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cathode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cathode"
Các cụm từ tương tự như "cathode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ống tia âm cực · ống tia âm cực
-
âm cực phủ bari
-
âm cực hoạt hóa
-
âm cực điện giải
-
âm cực phủ/bọc
-
âm cực phủ xêzi
-
âm cực đẳng thế
-
Tia âm cực · tia âm cực
Thêm ví dụ
Thêm