Phép dịch "categorize" thành Tiếng Việt

phân loại, chia loại là các bản dịch hàng đầu của "categorize" thành Tiếng Việt.

categorize verb ngữ pháp

(transitive) To assign a category; to divide into classes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân loại

    It is not uncommon for people to be categorized by some physical trait.

    Người ta thường bị phân loại theo một nét ngoại diện nào đó.

  • chia loại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " categorize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "categorize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dứt khoát · thẳng thừng
  • phân loại
  • Trợ cấp chọn lọc
  • khẳng định · minh bạch · phạm trù · rõ ràng · tuyệt đối · vô điều kiện · xác thực
  • bộ phân loại
  • dứt khoát · thẳng thừng
  • khẳng định · minh bạch · phạm trù · rõ ràng · tuyệt đối · vô điều kiện · xác thực
Thêm

Bản dịch "categorize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch