Phép dịch "category" thành Tiếng Việt

loại, phạm trù, hạng là các bản dịch hàng đầu của "category" thành Tiếng Việt.

category noun ngữ pháp

A group, often named or numbered, to which items are assigned based on similarity or defined criteria. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    And those are your categories, but don't let them make you too happy.

    Và những người là loại người bạn thích, nhưng đừng để họ khiến bạn hạnh phúc quá.

  • phạm trù

    noun

    You see, race is not a biological category

    Các bạn thấy đó, chủng tộc không phải là một phạm trù sinh học

  • hạng

    noun

    And then gradually that chips away or changes your category as well.

    Và rồi dần dần nó sẽ làm yếu đi hoặc thay đổi hạng của bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạng mục
    • mục
    • kiểu
    • chủng loại
    • giải nghĩa
    • thể loại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " category " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Category

A UI element that a user can click on to associate categories with an appointment.

+ Thêm

"Category" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Category trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "category"

Các cụm từ tương tự như "category" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "category" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch