Phép dịch "catalyst" thành Tiếng Việt
chất xúc tác, vật xúc tác là các bản dịch hàng đầu của "catalyst" thành Tiếng Việt.
catalyst
noun
ngữ pháp
(chemistry) A substance that increases the rate of a chemical reaction without being consumed in the process. [..]
-
chất xúc tác
nounAnd my camera has been a catalyst for me to belong everywhere.
Và máy ảnh của tôi là chất xúc tác giúp tôi thuộc về bất cứ nơi nào.
-
vật xúc tác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catalyst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm