Phép dịch "catamount" thành Tiếng Việt
giống mèo rừng, báo sư tử là các bản dịch hàng đầu của "catamount" thành Tiếng Việt.
catamount
noun
ngữ pháp
A wild animal of the family Felidae, especially puma or lynx. [..]
-
giống mèo rừng
-
báo sư tử
nounSpecies of feline (Puma concolor) tawny-colored with black-tipped ears and tail.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catamount " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm