Phép dịch "cashmere" thành Tiếng Việt
len casơmia là bản dịch của "cashmere" thành Tiếng Việt.
cashmere
noun
ngữ pháp
(chiefly uncountable) Fine, downy wool from beneath the outer hair of the Cashmere goat [..]
-
len casơmia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cashmere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cashmere
proper
noun
Archaic spelling of Kashmir. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cashmere" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cashmere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm