Phép dịch "cashew nuts" thành Tiếng Việt

hạt điều là bản dịch của "cashew nuts" thành Tiếng Việt.

cashew nuts noun

Plural form of cashew nut. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạt điều

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cashew nuts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cashew nuts" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạt điều · hạt đào lộn hột
Thêm

Bản dịch "cashew nuts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch