Phép dịch "caseation" thành Tiếng Việt
bệnh chết thối, bệnh hoại tử là các bản dịch hàng đầu của "caseation" thành Tiếng Việt.
caseation
noun
ngữ pháp
(pathology) A necrotic degeneration of tissue to a cheese-like condition [..]
-
bệnh chết thối
-
bệnh hoại tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caseation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm