Phép dịch "case in" thành Tiếng Việt
trường hợp là bản dịch của "case in" thành Tiếng Việt.
case in
-
trường hợp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " case in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "case in" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thí dụ
-
dù thế nào · trong bất kì trường hợp nào
-
phòng khi
-
ngộ · ngộ nhỡ · nhược bằng · phòng khi · trong trường hợp · ví như
-
Regardless of which test they follow, most courts in most cases examine whether a liability insurer has fulfilled its duty of good faith and fair dealing in settlement by comparing (1) the am · The laws are already in place and, in most cases, the penalties are sufficient. · thông thường · thường thì · thường thường
-
trong trường hợp đó · đã vậy
-
phòng khi · trong trường hợp
-
trong trường hợp này
Thêm ví dụ
Thêm