Phép dịch "cascade" thành Tiếng Việt

tầng, thác nước, đợt là các bản dịch hàng đầu của "cascade" thành Tiếng Việt.

cascade verb noun ngữ pháp

(intransitive) To fall as a waterfall or series of small waterfalls. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tầng

    noun

    And then on top of that, that's created a kind of cascading effect.

    Sau cùng, điều này đã tạo ra một dạng ảnh hưởng phân tầng.

  • thác nước

  • đợt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cấp
    • chảy như thác
    • ghép tầng
    • màn ren treo rủ
    • nối tầng
    • đổ xuống như thác
    • thác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cascade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cascade proper

An administrative district in Seychelles [..]

+ Thêm

"Cascade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cascade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cascade"

Các cụm từ tương tự như "cascade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cascade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch