Phép dịch "casbah" thành Tiếng Việt
thành, cung điện, cũng casabah là các bản dịch hàng đầu của "casbah" thành Tiếng Việt.
casbah
noun
ngữ pháp
The fortress in a city in North Africa or the Middle East. [..]
-
thành
adjective verb noun adposition -
cung điện
noun -
cũng casabah
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " casbah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "casbah"
Thêm ví dụ
Thêm