Phép dịch "carver" thành Tiếng Việt
dao lạng thịt;, người lạng thịt, thợ chạm là các bản dịch hàng đầu của "carver" thành Tiếng Việt.
carver
noun
ngữ pháp
Someone who carves. [..]
-
dao lạng thịt;
-
người lạng thịt
-
thợ chạm
noun13 The wood-carver stretches the measuring line, tracing out the pattern with red chalk.
13 Thợ chạm gỗ giăng dây đo, dùng phấn đỏ vẽ kiểu mẫu,
-
thợ khắc
nounI had the vegetable carvers work on that for me.
Tôi nhờ thợ khắc rau củ làm dùm tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Carver
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Carver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "carver" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà hát Carver
-
Raymond Carver
-
dao lạng cá
-
sự chia cắt · sự phân chia
Thêm ví dụ
Thêm