Phép dịch "carven" thành Tiếng Việt

Carven là bản dịch của "carven" thành Tiếng Việt.

carven adjective ngữ pháp

Made by carving, especially when intricately or artistically done. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Carven

    madame carven

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch