Phép dịch "carrack" thành Tiếng Việt

chiếc tàu hình vuông là bản dịch của "carrack" thành Tiếng Việt.

carrack noun ngữ pháp

A large European sailing vessel of the 14th to 17th centuries similar to a caravel but square-rigged on the foremast and mainmast and lateen-rigged on the mizzenmast [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếc tàu hình vuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carrack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "carrack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch