Phép dịch "caption" thành Tiếng Việt

lời chú thích, phụ đề, sự bắt bớ là các bản dịch hàng đầu của "caption" thành Tiếng Việt.

caption verb noun ngữ pháp

The descriptive heading or title of a document or part therof [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời chú thích

    Under it was a caption, ‘Governmental consultant at the National Center.’

    Dưới bức ảnh là lời chú thích: ‘Nhà cố vấn của chính phủ tại Trung Tâm Quốc Gia.’

  • phụ đề

    noun

    I think, after 30 years, the opportunity exists to create an enhanced version of closed captioning.

    Tôi cho rằng 30 năm nữa, công nghệ sẽ cho phép ta làm ra loại phụ đề mới.

  • sự bắt bớ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giam giữ
    • đoạn thuyết minh
    • đầu đề
    • chú thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caption " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caption" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch