Phép dịch "captive" thành Tiếng Việt

bị bắt giữ, bị giam cầm, người bị bắt giữ là các bản dịch hàng đầu của "captive" thành Tiếng Việt.

captive adjective noun ngữ pháp

a person who has been captured or is otherwise confined [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bắt giữ

    How long were you held captive for?

    Cô đã bị bắt giữ bao lâu rồi?

  • bị giam cầm

    The herbs remind us of the bitterness of our captivity, Eleazar.

    Cỏ nhắc chúng ta nhớ nỗi cay đắng trong tình trạng bị giam cầm, Eleazar.

  • người bị bắt giữ

    noun

    So a ransom is something that brings the deliverance of a person held captive.

    Như vậy thì tiền chuộc hay giá chuộc là một phương tiện để phóng thích một người bị bắt giữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bị giam cầm
    • tù nhân
    • tù phạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " captive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "captive"

Các cụm từ tương tự như "captive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "captive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch