Phép dịch "capitated" thành Tiếng Việt
hình đầu là bản dịch của "capitated" thành Tiếng Việt.
capitated
adjective
verb
ngữ pháp
Of or related to a capitation payment system for health-care providers. [..]
-
hình đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capitated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "capitated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dựa nhiều vào vốn · sử dụng nhiều vốn
-
Tư bản bất biến
-
khả biến
-
Vốn uyển chuyển
-
Chi phí vốn
Thêm ví dụ
Thêm