Phép dịch "capitalization" thành Tiếng Việt

sự dùng làm vốn, sự lợi dụng, sự tư bản hoá là các bản dịch hàng đầu của "capitalization" thành Tiếng Việt.

capitalization noun ngữ pháp

(North America) Alternative form of capitalisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dùng làm vốn

  • sự lợi dụng

  • sự tư bản hoá

  • đổi sang chữ hoa

    The conversion of funds into capital or treating them as capital rather than expenses.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capitalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Capitalization
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tư bản hoá

  • vốn hóa

    of market capitalization, showing that they'd actually mastered the art

    vốn hóa thị trường, cho thấy họ đã kiểm soát thành công nghệ thuật

Các cụm từ tương tự như "capitalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capitalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch