Phép dịch "cap" thành Tiếng Việt

mũ lưỡi trai, mũ, chóp là các bản dịch hàng đầu của "cap" thành Tiếng Việt.

cap verb noun ngữ pháp

An artificial upper limit or ceiling [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũ lưỡi trai

    noun

    head covering

    wear baseball caps the wrong way round,

    đội mũ lưỡi trai ngược,

  • noun

    The cap is small, but sometimes fitting it can be uncomfortable.

    Cái cầu nhỏ, nhưng đôi khi cho vào sẽ khá khó chịu.

  • chóp

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nắp
    • mũ vải
    • đầu cột
    • nón
    • đầu
    • chỏm
    • đỉnh
    • chụp
    • chào
    • mỏm
    • vượt
    • van
    • tai
    • 35 cm
    • 43 x 0
    • bao giấy hình loa
    • bịt nắp
    • cát két
    • khổ giấy 0
    • làm hay hơn
    • làm sưng
    • làm tốt hơn
    • miếng tháp cột buồm
    • ngã mũ chào
    • ngòi thuốc nổ
    • ngả mũ chào
    • phát bằng cho
    • phễu giấy
    • vào đội
    • đậy nắp
    • đội mũ cho
    • mão
    • Mũ lưỡi trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CAP abbreviation

(European Union) Common Agricultural Policy. [..]

+ Thêm

"CAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cap"

Các cụm từ tương tự như "cap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch