Phép dịch "caning" thành Tiếng Việt
sự đánh đòn, trận đòn, đòn vọt là các bản dịch hàng đầu của "caning" thành Tiếng Việt.
caning
noun
verb
ngữ pháp
A beating with a cane. [..]
-
sự đánh đòn
-
trận đòn
-
đòn vọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Roi mây · ba toong · can · cane · cây gậy · cây lau · cây mây · cây mía · cây tre · cây trúc · gaäy, ba toong · gậy · mía · quất · roi · roi vọt · sợi mây · thỏi · đan mây vào · đánh bằng roi · đánh đòn
-
cái gậy kiếm
-
sặt
-
roi
-
cây mía · mía
-
phải đòn
-
gậy gộc
-
đường mía
Thêm ví dụ
Thêm