Phép dịch "canine" thành Tiếng Việt

giống chó, họ chó, răng nanh là các bản dịch hàng đầu của "canine" thành Tiếng Việt.

canine adjective noun ngữ pháp

Of, or pertaining to, a dog or dogs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống chó

    And historically, canines have been proven to be highly sensitive to paranormal activity.

    Trong lịch sử giống chó đã được chứng minh rất nhạy cảm với các hoạt động tâm linh.

  • họ chó

    noun
  • răng nanh

    noun

    There's some odd muscle structure around the canines.

    Cơ quanh gốc răng nanh có vẻ hơi lạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "canine"

Các cụm từ tương tự như "canine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch