Phép dịch "cambrian" thành Tiếng Việt

kỷ cambri, cambri, hệ cambri là các bản dịch hàng đầu của "cambrian" thành Tiếng Việt.

cambrian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỷ cambri

    When was the Cambrian period?

    Vậy, kỷ Cambri là thời kỳ nào?

  • cambri

    In the Cambrian explosion, life emerged from the swamps,

    Vào thời đại bùng nổ của kỉ Cambri, sự sống nổi lên từ các đầm lầy,

  • hệ cambri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cambrian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cambrian adjective noun proper ngữ pháp

(geology) of a geologic period within the Paleozoic era; comprises lower, middle and Furongian epochs from about 542 to 490 million years ago [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kỷ Cambri

    When was the Cambrian period?

    Vậy, kỷ Cambri là thời kỳ nào?

  • kỉ Cam-bri

    the Cambrian geologic period

Thêm

Bản dịch "cambrian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch