Phép dịch "caliber" thành Tiếng Việt

cỡ, calibre, khả năng là các bản dịch hàng đầu của "caliber" thành Tiếng Việt.

caliber noun ngữ pháp

US spelling of calibre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỡ

    noun

    Bullet came from a 6.5 caliber Carcano rifle.

    Viên đạn đến từ một khẩu 6.5 cỡ súng trường

  • calibre

    He was looking for e Hewkin gun, 50 caliber or better.

    Y tìm mua một khẩu Hawkin 50 calibre hay dài hơn.

  • khả năng

    noun

    None of my kids are at your caliber.

    Chẳng đứa trẻ nào có khả năng như cậu đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • năng lực
    • phẩm chất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caliber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caliber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch