Phép dịch "calibration" thành Tiếng Việt
sự định cỡ, lấy chuẩn, sự chia độ là các bản dịch hàng đầu của "calibration" thành Tiếng Việt.
calibration
noun
ngữ pháp
The act of calibrating something. [..]
-
sự định cỡ
-
lấy chuẩn
-
sự chia độ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lấy mẫu
- định chuẩn
- định cỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calibration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calibration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dụng cụ lấy chuẩn
-
Thuật sĩ chỉnh loa
-
chia độ lấy mẫu · hiệu chuẩn · lấy mẫu · thiết kế khuôn cán · xác định đường kính · định cỡ · định số
-
cỡ · hạng · năng lực · phẩm chất · thứ · tính chất · đường kính
-
đường lấy chuẩn
-
bộ lấy chuẩn
-
được lấy chuẩn
-
bộ điện dung chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm