Phép dịch "calculating" thành Tiếng Việt

thận trọng, tính toán, tính toán hơn thiệt là các bản dịch hàng đầu của "calculating" thành Tiếng Việt.

calculating adjective verb ngữ pháp

Which has the ability to calculate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thận trọng

  • tính toán

    You didn't calculate we'd be losing buckets of air before.

    Cậu không tính toán được chúng ta đang mất không khí.

  • tính toán hơn thiệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calculating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calculating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy tính
  • Máy tính tay
  • cho rằng · cậy vào · dự tính · dựa vào · liệu · làm cho thích hợp · suy tính · sắp xếp · sắp đặt · tin rằng · tin vào · toan · trông nom vào · tính · tính toán · tính trước · tưởng rằng
  • dự kiến · kết quả tính toán · phép tính · sự cân nhắc · sự trù liệu · sự trù tính · sự tính · sự tính toán · sự đắn đo · tính · tính toán
  • chương trình tính toán
  • máy tính điện tử
  • phỏng tính
  • dự toán
Thêm

Bản dịch "calculating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch