Phép dịch "caecal" thành Tiếng Việt

manh tràng, nhánh cụt, thuộc ruột thịt là các bản dịch hàng đầu của "caecal" thành Tiếng Việt.

caecal adjective

Of or pertaining to the caecum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • manh tràng

  • nhánh cụt

  • thuộc ruột thịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caecal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caecal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch