Phép dịch "buttony" thành Tiếng Việt

có nhiều khuy, giống cái khuy là các bản dịch hàng đầu của "buttony" thành Tiếng Việt.

buttony adjective noun ngữ pháp

Ornamented with buttons. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có nhiều khuy

  • giống cái khuy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buttony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buttony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch