Phép dịch "buttonhole" thành Tiếng Việt

khuyết áo, giữ, cái mồn nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "buttonhole" thành Tiếng Việt.

buttonhole verb noun ngữ pháp

A hole through which a button is pushed to secure a garment or some part of one. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuyết áo

  • giữ

    verb
  • cái mồn nhỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa cài ở khuyết áo
    • thùa khuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buttonhole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buttonhole" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buttonhole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch