Phép dịch "busker" thành Tiếng Việt
người hát rong, diễn viên rong là các bản dịch hàng đầu của "busker" thành Tiếng Việt.
busker
noun
ngữ pháp
(New Zealand, UK) A person who makes money by passing the hat (soliciting donations) while entertaining the public (often by playing a musical instrument) on the streets or in other public area such as a park or market. [..]
-
người hát rong
-
diễn viên rong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm