Phép dịch "bunch" thành Tiếng Việt
chùm, bó, buồng là các bản dịch hàng đầu của "bunch" thành Tiếng Việt.
bunch
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To gather into a bunch. [..]
-
chùm
nouna group of a number of similar things
and you zap that with a whole bunch of laser around it.
và chiếu một chùm laser bao quanh nó.
-
bó
verb nouna group of a number of similar things
Tastes like they put a bunch of pennies in your mouth, doesn't it?
Giống như là họ bỏ một bó tiền xu vô trong miệng anh, phải vậy không?
-
buồng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lũ
- nhóm
- bọn
- đám
- tụ
- cụm
- búi
- bó lại
- chụm lại với nhau
- làm thành bó
- làm thành chùm
- nhóm lại
- thành bó
- thành chùm
- thành cụm
- xếp nếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bunch"
Các cụm từ tương tự như "bunch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ số tụ nhóm
-
bó hoa
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị
-
điện áp tụ nhóm
-
Họ Hắc dược hoa
Thêm ví dụ
Thêm