Phép dịch "bulbed" thành Tiếng Việt
có củ, có hành, hình củ là các bản dịch hàng đầu của "bulbed" thành Tiếng Việt.
bulbed
adjective
ngữ pháp
Shaped like a bulb. [..]
-
có củ
-
có hành
-
hình củ
-
hình hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bulbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bulbed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng đèn · bầu · củ · hành · hình củ · quả bóp · thân hành
-
Đèn sợi đốt
-
bóng đèn · cái bóng đèn
-
bóng đèn nháy
-
bóng đèn · cái bóng đèn
Thêm ví dụ
Thêm