Phép dịch "light bulb" thành Tiếng Việt
bóng đèn, cái bóng đèn là các bản dịch hàng đầu của "light bulb" thành Tiếng Việt.
light bulb
noun
ngữ pháp
An evacuated glass bulb containing a metal filament which is heated by electrical resistance to produce light. [..]
-
bóng đèn
nounevacuated glass bulb containing a metal filament that produces light
He's over there in the hardware store, getting some light bulbs for his daddy.
Nó ở trong cửa hàng gia dụng đằng kia, mua mấy cái bóng đèn cho ông già.
-
cái bóng đèn
nounHe's over there in the hardware store, getting some light bulbs for his daddy.
Nó ở trong cửa hàng gia dụng đằng kia, mua mấy cái bóng đèn cho ông già.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " light bulb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "light bulb"
Các cụm từ tương tự như "light bulb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đèn sợi đốt
Thêm ví dụ
Thêm