Phép dịch "buckrams" thành Tiếng Việt
tỏi gấu là bản dịch của "buckrams" thành Tiếng Việt.
buckrams
noun
verb
ngữ pháp
Alternative form of buckram ("ramson"). [..]
-
tỏi gấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buckrams " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buckrams" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cứng nhắc · hồ cứng · sự cứng nhắc · sự cứng đờ · vải thô hồ cứng · vẻ mạnh bề ngoài
Thêm ví dụ
Thêm