Phép dịch "bud" thành Tiếng Việt

chồi, nụ, lộc là các bản dịch hàng đầu của "bud" thành Tiếng Việt.

bud verb noun ngữ pháp

A newly formed leaf or flower that has not yet unfolded. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chồi

    noun

    But that spring, there were new buds popping up from the earth.

    Nhưng mùa xuân đó, chồi non đã nảy lên từ đất.

  • nụ

    noun

    We're kind of like buds, but I'm also a male as well.

    Chúng ta như những nụ hoa mặc dù tôi là nam.

  • lộc

    noun

    + 30 When they are budding, you see it for yourselves and know that now the summer is near.

    + 30 Khi chúng nảy lộc thì anh em nhìn thấy và biết rằng mùa hạ sắp đến.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chớm
    • bạn thân
    • mầm
    • búp
    • đọt
    • bông hoa mới hé
    • bắt đầu nảy nở
    • ghép mắt
    • hé nở
    • mọc mầm
    • nảy chồi
    • nảy mầm
    • nảy nở
    • ra lộc
    • ra nụ
    • đâm chồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bud noun proper ngữ pháp

A male nickname. [..]

+ Thêm

"Bud" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bud trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bud"

Các cụm từ tương tự như "bud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch