Phép dịch "bubby" thành Tiếng Việt

rượu nhiều bọt, rượu săm-banh là các bản dịch hàng đầu của "bubby" thành Tiếng Việt.

bubby noun ngữ pháp

(slang) A woman's breast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượu nhiều bọt

  • rượu săm-banh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bubby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bubby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch