Phép dịch "bubbling" thành Tiếng Việt

sủi bọt là bản dịch của "bubbling" thành Tiếng Việt.

bubbling noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of bubble. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sủi bọt

    A stream of clear clean fresh water bubbles up right out of the rocks there.

    Một dòng suối nước trong vắt sủi bọt chảy từ những tảng đá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bubbling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bubbling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bubbling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch