Phép dịch "brushes" thành Tiếng Việt
bàn chải, chổi là các bản dịch hàng đầu của "brushes" thành Tiếng Việt.
brushes
verb
noun
Plural form of brush. [..]
-
bàn chải
nounOh, he's dusting me with a fossil brush.
Oh, anh ấy đang phủi bụi trên mặt em bằng cái bàn chải quét hóa thạch
-
chổi
This value controls the smoothing effect of the brush under the canvas
Giá trị này điều khiển hiệu ứng làm mịn của chổi dưới bức vẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brushes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brushes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc chổi
-
bàn chải đánh răng
-
đuôi cáo
-
bàn chải đánh giày
-
ôn lại
-
đánh răng
-
bút
-
bàn chải · bút lông · bụi · bụi cây · bụi rậm · chạm nhẹ phải · chạm qua · chải · chải đầu · chổi · chổi lông · cái chổi · cây cọ · cọ · cọ vẽ · lướt phải · lướt qua · lược · quét · sự chải · vẽ lên · xát · đuôi chồn · đánh
Thêm ví dụ
Thêm