Phép dịch "brush up" thành Tiếng Việt

ôn lại là bản dịch của "brush up" thành Tiếng Việt.

brush up verb ngữ pháp

(idiomatic) To review; to improve an existing but rusty or under-developed skill. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ôn lại

    I guess I'll have to brush up on the local history.

    Tôi nghĩ tôi phải ôn lại lịch sử địa phương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brush up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brush up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch