Phép dịch "brown" thành Tiếng Việt
nâu, sạm, màu nâu là các bản dịch hàng đầu của "brown" thành Tiếng Việt.
A red-orange colour, including the colour of chocolate or coffee. [..]
-
nâu
noun verb adjectivehaving a brown colour [..]
We've ruled out every possible cause for brown urine.
Chúng tôi đã loại trừ mọi khả năng gây nên nước tiểu nâu rồi.
-
sạm
noun verb adjectivehaving a brown colour [..]
-
màu nâu
nounA red-orange colour, including the colour of chocolate or coffee.
That dark brown poo in the toilet is dark brown because of what?
Phân màu nâu đậm trong nhà vệ sinh có nguyên nhân từ đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phi
- rám nắng
- rán
- màu sạm
- màu
- úa
- chín vang
- hoá nâu
- hoá sạm
- làm rám nắng
- nhuộm nâu
- nâu hóa
- nâu sẫm
- quần áo nâu
- quệt nâu
- rán vàng
- sơn nâu
- sạm hóa
- sạm nắng
- đồng xu đồng
- Nâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brown " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A common surname. [..]
"Brown" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brown trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "brown"
Các cụm từ tương tự như "brown" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại học brown
-
đồ sành
-
Otolemur crassicaudatus
-
gạo lức · gạo lứt
-
Turdus chrysolaus
-
Bánh mì nâu · bánh mì đen
-
Chích chạch nâu
-
Bradypus variegatus