Phép dịch "brook" thành Tiếng Việt
suối, chịu, chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "brook" thành Tiếng Việt.
(transitive, obsolete, except in Scots) To use; enjoy; have the full employment of. [..]
-
suối
The sky is blue and the larks are singing and the brooks are brimming full.
Bầu trời thì xanh, chim chiền đang hót và những dòng suối đầy tràn.
-
chịu
I have not been in the habit of brooking disappointment!
Tôi không có thói quen chịu đựng thất vọng.
-
chịu đựng
I have not been in the habit of brooking disappointment!
Tôi không có thói quen chịu đựng thất vọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lứa
- cho phép
- suối nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname for someone living by a brook. [..]
"Brook" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brook trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "brook"
Các cụm từ tương tự như "brook" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Brookings
-
giang khê
-
Mô hình Brookings