Phép dịch "bronchoscope" thành Tiếng Việt
ống soi phế quản là bản dịch của "bronchoscope" thành Tiếng Việt.
bronchoscope
noun
ngữ pháp
a form of endoscope for inspecting the bronchial tubes [..]
-
ống soi phế quản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bronchoscope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm